Trạm xăng Shell vào ban đêm
Bản tin năng lượng Việt Nam

Cập nhật nhanh chóng, chính xácGiá xăng dầu Việt Nam

Thông tin giá xăng dầu mới nhất, biểu đồ biến động, phân tích thị trường
và biến động giá trong nước và thế giới.

⬟Cập nhật chính xác
theo kỳ điều hành
▥Biểu đồ trực quan
dễ theo dõi
▤Dữ liệu đầy đủ
và minh bạch
◎Phân vùng giá 1 & 2
chi tiết 34 tỉnh thành

Tra cứu giá xăng dầu theo nội dung

Bảng giá được cập nhật theo ngày hiển thị · Nguồn: Tổng hợp.

Giá xăng dầu hôm nay (Kỳ điều hành mới nhất)

Xăng E5 RON 92 Mức 2
26.670 đồng/lít
0
Xăng E10 RON 95 Mức 5
27.520 đồng/lít
▼ -1.530
Xăng E10 RON 95 Mức 3
26.720 đồng/lít
▼ -1.530
Dầu hỏa 2-K
30.410 đồng/lít
▼ -220
DO 0,05S Mức 2
28.800 đồng/lít
▼ -320
DO 0,001S Mức 5
30.200 đồng/lít
▼ -320

Biểu đồ biến động giá xăng dầu

Khoảng thời gian
Giá tham khảo · nghìn đồng/lít

Dữ liệu lịch sử điều hành giá · Đơn vị: nghìn VND/lít · Nguồn: Tổng hợp.

So sánh giá Vùng 1 & Vùng 2

Theo danh mục địa bàn Petrolimex niêm yết

+2% chi phí
Mặt hàngVùng 1Vùng 2Chênh lệch
Xăng E5 RON 9227.70028.250+550
Xăng RON 95-V27.52028.070+550
Xăng RON 95-III26.72027.250+530
Dầu hỏa 2-K30.41031.010+600
Dầu DO 0,05S28.80029.370+570
Dầu DO 0,001S30.20030.800+600

Bảng giá xăng dầu chi tiết

Xem đầy đủ →
STTMặt hàngĐơn vị tínhGiá hiện tạiThay đổiTỷ lệ (%)
1Xăng E5 RON 92 Mức 2đồng/lít26.67000,00%
2Xăng E10 RON 95 Mức 5đồng/lít27.520▼ -1.530-5,27%
3Xăng E10 RON 95 Mức 3đồng/lít26.720▼ -1.530-5,42%
4Dầu hỏa 2-Kđồng/lít30.410▼ -220-0,72%
5DO 0,05S Mức 2đồng/lít28.800▼ -320-1,10%
6DO 0,001S Mức 5đồng/lít30.200▼ -320-1,05%

▦Công cụ tính chi phí đổ xăng

Lít
Thành tiền ước tính0 đồng
* Giá chỉ mang tính tham khảo theo kỳ điều hành gần nhất

Giá dầu thế giới mới nhất

Brent Crude106,570▲ + 0,550
WTI Crude98,160▲ + 0,350

USD/thùng · Nguồn: Tổng hợp · Ngày bảng 16/10/2026

Xem tất cả giá quốc tế →

Bảng giá Petrolimex theo vùng

So sánh giá niêm yết giữa hai vùng và mức biến động

Mặt hàngVùng 1Vùng 2Thay đổi kỳ trước
Xăng E5 RON 9226.67027.2000
Xăng E10 RON 95 Mức 527.52028.070▼ -1.530
Xăng E10 RON 95 Mức 326.72027.250▼ -1.530
Dầu hỏa 2-K30.41031.010▼ -220
DO 0,05S Mức 228.80029.370▼ -320
DO 0,001S Mức 530.20030.800▼ -320

Đồng/lít · Ngày bảng 16/10/2026 · Nguồn: Tổng hợp · Giá chi tiết →

Bảng giá PVOIL

Giá bán lẻ một số mặt hàng phổ biến

Mặt hàngGiáThay đổi kỳ trước
Xăng E10 RON 95 Mức 326.720▼ -1.530
Dầu DO 0,05S Mức 228.800▼ -320
Dầu DO 0,001S Mức 530.200▼ -320

Đồng/lít · Ngày bảng 16/10/2026 · Nguồn: Tổng hợp · Xem phân tích →

Giá năng lượng thế giới

Giá quan sát mới nhất theo từng sản phẩm

Sản phẩmGiá / đơn vịThay đổiNgày bảng
WTI CrudeĐơn vị: USD/thùng98,160USD/thùng▲ +0,350USD/thùng16/10/2026
Brent CrudeĐơn vị: USD/thùng106,570USD/thùng▲ +0,550USD/thùng16/10/2026
Murban CrudeĐơn vị: USD/thùng109,970USD/thùng▲ +1,670USD/thùng16/10/2026
Natural GasĐơn vị: USD/MMBtu3,170USD/MMBtu▼ -0,030USD/MMBtu16/10/2026
GasolineĐơn vị: USD/gallon3,170USD/gallon0,000USD/gallon16/10/2026
Heating OilĐơn vị: USD/gallon4,860USD/gallon▼ -0,010USD/gallon16/10/2026
Opec BasketĐơn vị: USD/thùng111,600USD/thùng0,000USD/thùng16/10/2026
DME OmanĐơn vị: USD/thùng108,270USD/thùng▼ -1,160USD/thùng16/10/2026
Mexican BasketĐơn vị: USD/thùng96,310USD/thùng▲ +0,490USD/thùng16/10/2026
Indian BasketĐơn vị: USD/thùng121,140USD/thùng0,000USD/thùng16/10/2026
UralsĐơn vị: USD/thùng114,890USD/thùng▼ -3,260USD/thùng16/10/2026
Western Canadian SelectĐơn vị: USD/thùng85,620USD/thùng▲ +2,880USD/thùng16/10/2026
DubaiĐơn vị: USD/thùng108,550USD/thùng▼ -0,250USD/thùng16/10/2026
Brent Weighted AverageĐơn vị: USD/thùng104,860USD/thùng▼ -1,200USD/thùng16/10/2026
Louisiana LightĐơn vị: USD/thùng103,860USD/thùng0,000USD/thùng16/10/2026
Domestic Swt. @ CushingĐơn vị: USD/thùng94,450USD/thùng▲ +2,880USD/thùng16/10/2026
GiddingsĐơn vị: USD/thùng88,200USD/thùng▲ +2,880USD/thùng16/10/2026
ANS West CoastĐơn vị: USD/thùng122,360USD/thùng0,000USD/thùng16/10/2026
Gulf Coast HSFOĐơn vị: USD/thùng83,290USD/thùng▲ +0,810USD/thùng16/10/2026
Dutch TTF Natural GasĐơn vị: EUR/MWh28,410EUR/MWh▼ -0,040EUR/MWh16/10/2026

Ngày bảng 16/10/2026 · Nguồn: Tổng hợp · Giá tham khảo, không phải báo giá thời gian thực.

Giá năng lượng tại Mỹ

Giá năng lượng tại Mỹ theo bảng dữ liệu tổng hợp

Sản phẩmGiá / đơn vịThay đổiNgày bảng
WTI CrudeĐơn vị: USD/thùng98,160USD/thùng▲ +0,350USD/thùng16/10/2026
Natural GasĐơn vị: USD/MMBtu3,170USD/MMBtu▼ -0,030USD/MMBtu16/10/2026
GasolineĐơn vị: USD/gallon3,170USD/gallon0,000USD/gallon16/10/2026
Heating OilĐơn vị: USD/gallon4,860USD/gallon▼ -0,010USD/gallon16/10/2026
Louisiana LightĐơn vị: USD/thùng103,860USD/thùng0,000USD/thùng16/10/2026
Domestic Swt. @ CushingĐơn vị: USD/thùng94,450USD/thùng▲ +2,880USD/thùng16/10/2026
GiddingsĐơn vị: USD/thùng88,200USD/thùng▲ +2,880USD/thùng16/10/2026
ANS West CoastĐơn vị: USD/thùng122,360USD/thùng0,000USD/thùng16/10/2026
Gulf Coast HSFOĐơn vị: USD/thùng83,290USD/thùng▲ +0,810USD/thùng16/10/2026
West Texas SourĐơn vị: USD/thùng92,950USD/thùng▲ +2,880USD/thùng16/10/2026
West Texas IntermediateĐơn vị: USD/thùng94,450USD/thùng▲ +2,880USD/thùng16/10/2026
Upper Texas Gulf CoastĐơn vị: USD/thùng88,200USD/thùng▲ +2,880USD/thùng16/10/2026
Texas Gulf Coast LightĐơn vị: USD/thùng88,200USD/thùng▲ +2,880USD/thùng16/10/2026
South Texas SourĐơn vị: USD/thùng81,700USD/thùng▲ +2,880USD/thùng16/10/2026
North Texas SweetĐơn vị: USD/thùng94,500USD/thùng▲ +3,250USD/thùng16/10/2026
Eagle FordĐơn vị: USD/thùng94,450USD/thùng▲ +2,880USD/thùng16/10/2026
Tx. Upper Gulf CoastĐơn vị: USD/thùng88,250USD/thùng▲ +3,250USD/thùng16/10/2026
South Texas LightĐơn vị: USD/thùng88,250USD/thùng▲ +3,250USD/thùng16/10/2026
W. Tx./N. Mex. Inter.Đơn vị: USD/thùng94,500USD/thùng▲ +3,250USD/thùng16/10/2026
South Texas HeavyĐơn vị: USD/thùng81,470USD/thùng0,000USD/thùng16/10/2026

Ngày bảng 16/10/2026 · Nguồn: Tổng hợp · Giá tham khảo, không phải báo giá thời gian thực.

Lịch sử và dự đoán

Ước tính chi phí chuyến đi

Theo giá đang hiển thị

Nhập quãng đường và mức tiêu hao của xe để ước tính nhanh số lít nhiên liệu cùng chi phí cần chuẩn bị.

Nhiên liệu dự kiến6,5 lít
Chi phí dự kiến180.050 đồng
Xăng E5 RON 92 Mức 2 · 27.700 đồng/lít
Quãng đường nhanh:

Kiến thức xăng dầu

Xem tất cả →
FOB, CFR và CIF là gì? Phân biệt trong giao dịch xăng dầu

FOB, CFR và CIF là gì? Phân biệt trong giao dịch xăng dầu

FOB, CFR và CIF là ba điều kiện giao hàng thuộc Incoterms, dùng để phân chia nghĩa vụ, chi phí và rủi ro giữa người bán với người mua. Trong giao dịch xăng dầu, khác biệt chính nằm ở bên thu xếp vận chuyển, bên trả cước và nghĩa vụ mua bảo hiểm hàng hóa. [...]

Câu hỏi thường gặp

Vùng 1 và vùng 2 khác nhau thế nào?

Giá có thể khác nhau theo địa bàn và chính sách niêm yết của doanh nghiệp. Xem bảng theo địa phương để đối chiếu.

Làm sao xem giá của một ngày trước?

Trang lịch sử có bảng một số kỳ giá mẫu; chọn ngày trong bảng để đối chiếu.

Giá dầu thế giới có tác động ngay tới giá trong nước?

Giá trong nước còn phụ thuộc kỳ điều chỉnh, tỷ giá, thuế và chi phí kinh doanh.

Nội dung tham khảo.